translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "bảo vệ luận văn tốt nghiệp" (1件)
bảo vệ luận văn tốt nghiệp
play
日本語 卒業論文を発表する
Sinh viên phải bảo vệ luận văn tốt nghiệp.
学生は卒業論文を発表する必要がある。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "bảo vệ luận văn tốt nghiệp" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "bảo vệ luận văn tốt nghiệp" (1件)
Sinh viên phải bảo vệ luận văn tốt nghiệp.
学生は卒業論文を発表する必要がある。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)